Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kết trái" (1)
kết trái

Tiếng Anh
Động từbe fruitful
Cây táo đã kết trái.
The apple tree bears fruit.
Từ liên quan "kết trái" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kết trái" (1)
Cây táo đã kết trái.
The apple tree bears fruit.
