Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kết trái" (1)

kết trái
phát
Tiếng Anh Động từbe fruitful
Từ vựng của tôi
Cây táo đã kết trái.
The apple tree bears fruit.

swap_horiz Từ liên quan "kết trái" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kết trái" (1)

Cây táo đã kết trái.
The apple tree bears fruit.